Icon Cờ Tướng – Symbol, Emoji, Kí Tự Đặc Biệt Cờ Tướng
Icon cờ tướng gồm các ký hiệu quân cờ quen thuộc như 帥, 將, 仕, 士, 相, 象, 馬, 車, 炮, 兵, 卒, cùng bộ symbol cờ tướng Unicode dành riêng cho quân đỏ và quân đen.
Bạn có thể dùng các kí tự đặc biệt cờ tướng, emoji, biểu tượng quân cờ để sao chép vào tên, bài viết, tin nhắn, sơ đồ nước đi hoặc nội dung về cờ tướng. Phần dưới đây giúp nhận biết ý nghĩa từng quân, ký hiệu bàn cờ và cách dùng các biểu tượng cờ tướng phổ biến.
Cờ tướng có 7 loại quân, mỗi bên bắt đầu với 16 quân. Hai bên thường được phân biệt bằng đỏ và đen, trong đó một số quân có chữ Hán khác nhau dù cách di chuyển tương ứng giống nhau.
Quân cờ
Bên đỏ
Bên đen
Ý nghĩa
Tướng
帥
將
Quân quan trọng nhất
Sĩ
仕
士
Bảo vệ Tướng trong cung
Tượng
相
象
Phòng thủ, di chuyển chéo
Mã
馬
馬
Di chuyển theo dạng chữ L
Xe
車
車
Đi ngang hoặc dọc
Pháo
炮
砲
Đi như Xe, bắt quân qua một quân cản
Tốt
兵
卒
Tiến lên và được đi ngang sau khi qua sông
Các chữ 帥 và 將, 仕 và 士, 相 và 象, 兵 và 卒 giúp phân biệt rõ hai bên ngay cả khi không sử dụng màu.
Các Ký Hiệu Quân Cờ Tướng
Bộ ký hiệu chữ truyền thống dễ nhận biết nhất gồm:
Bên đỏ: 帥 仕 相 馬 車 炮 兵
Bên đen: 將 士 象 馬 車 砲 卒
Ngoài chữ Hán truyền thống, Unicode còn có một nhóm ký hiệu chuyên biệt mô phỏng trực tiếp quân cờ tướng:
Quân đỏ: 🩠 🩡 🩢 🩣 🩤 🩥 🩦
Quân đen: 🩧 🩨 🩩 🩪 🩫 🩬 🩭
Do đây là nhóm Unicode tương đối mới, một số điện thoại hoặc font cũ có thể hiển thị thành ô vuông. Nếu cần khả năng tương thích tốt, nên ưu tiên các ký tự 帥 將 馬 車 炮 兵 卒.
Kí hiệu cờ tướng
Ký Hiệu Cờ Tướng Đỏ Và Đen
Có thể kết hợp quân cờ với emoji màu để tạo biểu tượng trực quan:
🔴帥 – Tướng đỏ
🔴仕 – Sĩ đỏ
🔴相 – Tượng đỏ
🔴馬 – Mã đỏ
🔴車 – Xe đỏ
🔴炮 – Pháo đỏ
🔴兵 – Binh đỏ
⚫將 – Tướng đen
⚫士 – Sĩ đen
⚫象 – Tượng đen
⚫馬 – Mã đen
⚫車 – Xe đen
⚫砲 – Pháo đen
⚫卒 – Tốt đen
Các mẫu như 🔴帥 ⚔️ ⚫將, 炮💥砲 hoặc 兵⚔️卒 phù hợp khi trang trí nội dung về thi đấu, thế cờ hoặc tên chủ đề.
Ký Hiệu Nước Đi Cờ Tướng
Khi minh họa đường đi của quân cờ, có thể dùng các mũi tên:
↑ ↓ ← → ↖ ↗ ↙ ↘
Ví dụ:
車→ – Xe đi ngang sang phải.
車↑ – Xe tiến theo chiều dọc.
馬↗ – minh họa hướng đi của Mã.
兵↑ – Binh tiến.
卒↓ – Tốt đen tiến theo hướng đối diện.
Các mũi tên này chủ yếu phục vụ minh họa trực quan, không phải một hệ ký hiệu nước đi cờ tướng duy nhất được sử dụng trong mọi giải đấu.
Trong cách ghi biên bản cờ tướng truyền thống còn có các khái niệm tiến, thoái, bình để mô tả hướng đi của quân.
Ký Hiệu Bàn Cờ Tướng
Bàn cờ tướng có 9 đường dọc và 10 đường ngang, tạo thành 90 giao điểm để đặt quân. Phần giữa bàn được gọi là sông, thường có chữ:
楚河 漢界
hoặc:
楚河漢界
Có thể dùng các ký tự đường nét để minh họa bàn cờ:
─ │ ┼ ┬ ┴ ├ ┤ ┌ ┐ └ ┘
Một số biểu tượng khác phù hợp để đánh dấu vị trí quân:
○ ● ◎ ◉ ◯ 🔴 ⚫
Khác với cờ vua, quân cờ tướng được đặt trên giao điểm của các đường, không đặt ở giữa ô.
Kí Tự Đặc Biệt Cờ Tướng Trang Trí
Ngoài ký hiệu quân cờ nguyên bản, có thể kết hợp thêm kí tự đặc biệt để tạo tên hoặc nội dung nổi bật:
꧁帥꧂ ꧁將꧂ ༺帥༻ ༺將༻ 亗帥亗 亗將亗 ★帥★ ★將★ 帥⚔將 馬⚡馬 炮🔥砲 兵⚔卒
Những mẫu này mang tính trang trí, không phải ký hiệu chuyên môn dùng để ghi biên bản thi đấu.
Mỗi bên có 16 quân, mục tiêu là chiếu bí Tướng đối phương. Hai bên lần lượt thực hiện từng nước đi và không được phép thực hiện nước khiến Tướng của mình rơi vào thế bị bắt ngay.
Cách đi cơ bản:
Tướng 帥 / 將: đi từng điểm ngang hoặc dọc trong phạm vi cung.
Sĩ 仕 / 士: đi chéo một điểm và không được ra khỏi cung.
Tượng 相 / 象: đi chéo hai điểm, không được qua sông và có thể bị cản ở điểm giữa.
Mã 馬: đi theo dạng một bước thẳng rồi một bước chéo; có thể bị cản chân Mã.
Xe 車: đi ngang hoặc dọc với số điểm tùy ý nếu đường đi không bị chặn.
Pháo 炮 / 砲: đi như Xe; khi bắt quân phải có đúng một quân nằm giữa Pháo và quân bị bắt.
Binh 兵 / Tốt 卒: trước khi qua sông chỉ tiến thẳng; sau khi qua sông được đi thẳng hoặc ngang, không được đi lùi.
Một quy tắc đặc trưng là hai Tướng không được đối mặt trực tiếp trên cùng một đường dọc nếu giữa chúng không có quân nào che chắn.
Giải Đáp Câu Hỏi Về Ký Hiệu Trong Cờ Tướng
帥 Và 將 Là Quân Gì?
帥 là Tướng bên đỏ, còn 將 là Tướng bên đen. Đây là hai quân quan trọng nhất của ván cờ.
兵 Và 卒 Khác Nhau Thế Nào?
兵 thường dùng cho Binh bên đỏ, còn 卒 dùng cho Tốt bên đen. Cách di chuyển cơ bản của hai quân tương ứng giống nhau nhưng theo hai hướng đối diện.
炮 Và 砲 Có Phải Cùng Là Pháo Không?
Có. Hai chữ đều được dùng để biểu thị quân Pháo, tùy phong cách bộ cờ và cách viết.
馬 Và 马 Có Khác Nhau Không?
Đây là cùng chữ Mã. 馬 là dạng chữ truyền thống, còn 马 là dạng giản thể.
🩠 🩡 🩢 Là Ký Hiệu Gì?
Đây là các symbol cờ tướng Unicode chuyên biệt. Bộ này có đủ quân đỏ và quân đen nhưng khả năng hiển thị còn phụ thuộc vào font và hệ điều hành.
Vì Sao Một Số Icon Cờ Tướng Hiện Ô Vuông?
Nguyên nhân thường do thiết bị hoặc font chưa hỗ trợ nhóm Unicode cờ tướng mới. Trong trường hợp đó, các ký hiệu truyền thống như 帥 將 車 馬 炮 兵 卒 sẽ tương thích tốt hơn.
Icon Cờ Tướng Nào Phổ Biến Nhất?
Nhóm dễ nhận biết và sử dụng nhất là:
帥 將 仕 士 相 象 馬 車 炮 砲 兵 卒
Nếu muốn phân biệt trực quan hai bên, có thể dùng thêm: