Câu Đối Tiếng Anh Hay Nhất
Câu Đối

2 Câu Đối Tiếng Anh ❣️ Nổi Tiếng Nhất Chúc Tết ❣️

Symbols.vn chia sẽ bạn ❣️ 2 câu đối tiếng Anh hay và nổi tiếng nhất mời bạn cùng tham khảo và bàn luận nhé.

Bạn tham khảo thêm bộ sưu tập những lời CHÚC MỪNG NĂM MỚI dưới đây:

Câu Đối Tiếng Anh Là Gì?

Trong tiếng Anh câu đối được gọi là PARALLEL SENTENCES nhé mọi người và bạn lưu ý PARALLEL SENTENCES phát âm là /‘pærəlel-‘sentəns/.

Câu đối tiếng Anh
Câu đối tiếng Anh

2 Câu Đối Tiếng Anh Nổi Tiếng Nhất

Chắc hẳn những câu đối bằng tiếng Trung hay tiếng Việt không xa lạ gì với mọi người nhưng dùng tiếng Anh để làm câu đối thì quả là xưa nay hiếm.

Symbols.vn chia sẽ bạn 2 câu đối tiếng Anh nổi tiếng nhất dưới đây mời bạn tham khảo:

❶ Câu Đối Tiếng Anh Phổ Biến Nhất

Thịt mỡ dưa hành câu đối đỏ.
Cây nêu tràng pháo bánh chưng xanh.

Fat meat, pickled onions, red parallel sentences.
New Year pole, strings of firecrackers, green banh Chung.

Người xưa đặt ra thể loại văn đối rất độc đáo, ít chữ nhưng hàm chứa nhiều ý nghĩa. Gọi là câu đối đỏ vì theo quan niệm dân gian, màu đỏ là biểu tượng của sự sống mãnh liệt, của sự may mắn.

Nó vừa nổi bật vừa hài hòa với màu xanh của bánh chưng, màu vàng của hoa mai, làm tươi sáng không khí Tết, tạo cảm giác ấm áp.

Dù chỉ gồm có 2 câu song thất với 14 chữ, 6 danh từ mà đã gói gọn và phản ánh được rất nhiều phương diện, rất nhiều nét đẹp của cái Tết cổ truyền Việt Nam. 

Trước hết nó cho ta biết những món ăn rất đặc trưng của người Việt trong dịp Tết, ấy là ba món thịt, dưa hành, bánh chưng xanh.

Tết cố truyền của người Việt còn có câu đối đỏ, cây nêu, tràng pháo. Người xưa Trung Hoa và cha ông chúng ta tin vào quỷ thần: thần thì ban phúc còn quỷ thì làm hại. Màu đỏ và âm thanh của tiếng pháo cũng nhằm mục đích để xua đuổi tà ma.

❷ Nội dung đối tiếng Anh hay nhất

“Eat Well Sleep Well Have Fun Day by Day” – “Study Hard Work Hard Make Money More and More”

Ăn khỏe, ngủ khỏe, vui tươi ngày này sang ngày khác.
Học giỏi, siêng năng, tiền bạc nhiều rồi lại nhiều thêm.

Câu đối bên trái có nghĩa là “Ăn tốt, ngủ tốt và vui vẻ mỗi ngày”, câu đối bên phải có nghĩa là “Học gắng, làm chăm và kiếm được nhiều tiền”.

Ngoài ra, phía trên hai câu đối còn có từ “Gelivable” sáng tạo ra có nghĩa là “tiếp thêm sức mạnh” hay “cố gắng”. Ở giữa hai câu đối là chữ “Luck” (may mắn) được viết trên tờ giấy đỏ cắt hình quả trám.

Nhiều người cho rằng, từ “Luck” ở giữa không nên dán thẳng mà nên dán ngược lại như chữ “Phúc” để biểu thị ý nghĩa là “May mắn tới”.

Nhưng dù sao dùng tiếng Anh để viết câu đối vào ngày Tết cũng là một cách thể hiện sức sáng tạo phong phú của các bạn trẻ và nhận được sự ủng hộ của đông đảo mọi người.

Câu Đối Tiếng Anh Hay Nhất
Câu Đối Tiếng Anh Hay Nhất

Từ vựng tiếng Anh về Tết âm lịch

Bạn tham khảo thêm về những từ vựng về ngày Tết truyền thống của Việt Nam. Hãy cùng ghi nhớ để miêu tả với bạn bè nước ngoài nhé!

I. Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

  1. Lunar New Year = Tết Nguyên Đán.
  2. Lunar / lunisolar calendar = Lịch Âm lịch.
  3. Before New Year’s Eve = Tất Niên.
  4. New Year’s Eve = Giao Thừa.
  5. The New Year = Tân Niên.

II. Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

Flowers (Các loại hoa/ cây)

  1. Peach blossom = Hoa đào.
  2. Apricot blossom = Hoa mai.
  3. Kumquat tree = Cây quất.
  4. Marigold = Cúc vạn thọ.
  5. Paperwhite = Hoa thủy tiên.
  6. Orchid = Hoa lan.
  7. The New Year tree = Cây nêu.

Foods (Các loại thực phẩm)

  • Chung Cake / Square glutinous rice cake = Bánh Chưng.
  • Sticky rice = Gạo nếp.
  • Jellied meat = Thịt đông.
  • Pig trotters = Chân giò.
  • Dried bamboo shoots = Măng khô. (“pig trotters stewed with dried bamboo shoots” = Món “canh măng hầm chân giò” ngon tuyệt).
  • Lean pork paste = Giò lụa.
  • Pickled onion = Dưa hành.
  • Pickled small leeks = Củ kiệu.
  • Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.
  • Dried candied fruits = Mứt.
  • Mung beans = Hạt đậu xanh
  • Fatty pork = Mỡ lợn
  • Water melon = Dưa hấu
  • Coconut = Dừa
  • Pawpaw (papaya) = Đu đủ
  • Mango = Xoài
  • Spring festival = Hội xuân.
  • Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.
  • Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.

III. Activities (Các hoạt động ngày Tết)

  1. Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)
  2. Parallel = Câu đối.
  3. Ritual = Lễ nghi.
  4. Dragon dancers = Múa lân.
  5. Calligraphy pictures = Thư pháp.
  6. Incense = Hương trầm.
  7. Altar: bàn thờ
  8. Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.
  9. Superstitious: mê tín
  10. Taboo: điều cấm kỵ
  11. The kitchen god: Táo quân
  12. Fireworks = Pháo hoa.
  13. Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).
  14. First caller = Người xông đất.
  15. To first foot = Xông đất
  16. Lucky money = Tiền lì xì.
  17. Red envelope = Bao lì xì
  18. Altar = Bàn thờ.
  19. Decorate the house = Trang trí nhà cửa.
  20. Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).
  21. Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.
  22. Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu …
  23. Go to flower market = Đi chợ hoa
  24. Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè
  25. Exchange New year’s wishes = Chúc Tết nhau
  26. Dress up = Ăn diện
  27. Play cards = Đánh bài
  28. Sweep the floor = Quét nhà

Mời bạn dùng thử bộ công cụ kí tự đặc biệt tại symbols.vn được nhiều bạn sử dụng dưới đây:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *